Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市大字平道
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
443万円
Giá TB/Tsubo
87,609yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第4四半期 | 大字平道 | 950万円 |
| 2019年第2四半期 | 大字平道 | 260万円 |
| 2018年第4四半期 | 大字平道 | 480万円 |
| 2015年第4四半期 | 大字平道 | 330万円 |
| 2015年第3四半期 | 大字平道 | 310万円 |
| 2015年第2四半期 | 大字平道 | 950万円 |
| 2015年第1四半期 | 大字平道 | 250万円 |
| 2014年第4四半期 | 大字平道 | 330万円 |
| 2014年第4四半期 | 大字平道 | 440万円 |
| 2013年第2四半期 | 大字平道 | 480万円 |
| 2010年第4四半期 | 大字平道 | 98万円 |
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản