Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市古市町
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
1,143万円
Giá TB/Tsubo
348,231yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 古市町 | 1,400万円 |
| 2023年第3四半期 | 古市町 | 1,200万円 |
| 2021年第2四半期 | 古市町 | 2,200万円 |
| 2020年第3四半期 | 古市町 | 2,000万円 |
| 2018年第4四半期 | 古市町 | 250万円 |
| 2016年第1四半期 | 古市町 | 260万円 |
| 2015年第2四半期 | 古市町 | 150万円 |
| 2013年第3四半期 | 古市町 | 3,500万円 |
| 2012年第2四半期 | 古市町 | 850万円 |
| 2011年第4四半期 | 古市町 | 310万円 |
| 2009年第3四半期 | 古市町 | 450万円 |
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản