Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市原町
Số giao dịch
24giao dịch
Giá trung bình
1,715万円
Giá TB/Tsubo
594,177yên
So với năm trước
-66.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 原町 | 1,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 原町 | 3,000万円 |
| 2021年第4四半期 | 原町 | 3,400万円 |
| 2021年第3四半期 | 原町 | 2,100万円 |
| 2020年第3四半期 | 原町 | 500万円 |
| 2018年第1四半期 | 原町 | 2,000万円 |
| 2017年第3四半期 | 原町 | 1,100万円 |
| 2017年第2四半期 | 原町 | 880万円 |
| 2017年第2四半期 | 原町 | 2,500万円 |
| 2017年第2四半期 | 原町 | 1,300万円 |
| 2016年第4四半期 | 原町 | 1,000万円 |
| 2016年第4四半期 | 原町 | 120万円 |
| 2016年第2四半期 | 原町 | 2,900万円 |
| 2016年第2四半期 | 原町 | 1,800万円 |
| 2016年第2四半期 | 原町 | 2,100万円 |
| 2015年第1四半期 | 原町 | 450万円 |
| 2012年第2四半期 | 原町 | 1,200万円 |
| 2011年第3四半期 | 原町 | 1,000万円 |
| 2011年第1四半期 | 原町 | 1,600万円 |
| 2010年第4四半期 | 原町 | 1,800万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản