Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市千代町
Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
1,032万円
Giá TB/Tsubo
698,393yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第3四半期 | 千代町 | 1,100万円 |
| 2024年第1四半期 | 千代町 | 1,500万円 |
| 2022年第4四半期 | 千代町 | 650万円 |
| 2022年第4四半期 | 千代町 | 730万円 |
| 2018年第1四半期 | 千代町 | 80万円 |
| 2018年第1四半期 | 千代町 | 2,000万円 |
| 2018年第1四半期 | 千代町 | 2,000万円 |
| 2017年第2四半期 | 千代町 | 790万円 |
| 2016年第2四半期 | 千代町 | 500万円 |
| 2016年第2四半期 | 千代町 | 2,000万円 |
| 2013年第3四半期 | 千代町 | 2,000万円 |
| 2013年第3四半期 | 千代町 | 580万円 |
| 2012年第2四半期 | 千代町 | 580万円 |
| 2011年第3四半期 | 千代町 | 500万円 |
| 2010年第2四半期 | 千代町 | 500万円 |
| 2007年第2四半期 | 千代町 | 1,000万円 |
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản