Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市上原町
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
1,930万円
Giá TB/Tsubo
721,809yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 上原町 | 1,200万円 |
| 2023年第3四半期 | 上原町 | 4,000万円 |
| 2023年第3四半期 | 上原町 | 4,000万円 |
| 2022年第2四半期 | 上原町 | 930万円 |
| 2020年第2四半期 | 上原町 | 530万円 |
| 2018年第4四半期 | 上原町 | 3,300万円 |
| 2017年第2四半期 | 上原町 | 4,000万円 |
| 2016年第1四半期 | 上原町 | 3,000万円 |
| 2015年第3四半期 | 上原町 | 1,400万円 |
| 2014年第3四半期 | 上原町 | 340万円 |
| 2013年第3四半期 | 上原町 | 1,900万円 |
| 2013年第3四半期 | 上原町 | 1,200万円 |
| 2013年第2四半期 | 上原町 | 1,700万円 |
| 2012年第4四半期 | 上原町 | 570万円 |
| 2010年第4四半期 | 上原町 | 880万円 |
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản