Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市上人本町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
1,439万円
Giá TB/Tsubo
516,563yên
So với năm trước
+41.7%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 上人本町 | 850万円 |
| 2023年第4四半期 | 上人本町 | 600万円 |
| 2018年第3四半期 | 上人本町 | 700万円 |
| 2018年第1四半期 | 上人本町 | 2,800万円 |
| 2018年第1四半期 | 上人本町 | 580万円 |
| 2018年第1四半期 | 上人本町 | 540万円 |
| 2013年第2四半期 | 上人本町 | 1,200万円 |
| 2013年第1四半期 | 上人本町 | 3,600万円 |
| 2012年第4四半期 | 上人本町 | 2,400万円 |
| 2010年第2四半期 | 上人本町 | 600万円 |
| 2008年第1四半期 | 上人本町 | 2,200万円 |
| 2007年第2四半期 | 上人本町 | 1,200万円 |
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản