Dữ liệu giá bất động sản tại 別府市上人仲町
Số giao dịch
25giao dịch
Giá trung bình
1,035万円
Giá TB/Tsubo
385,149yên
So với năm trước
-52.6%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 上人仲町 | 100万円 |
| 2025年第1四半期 | 上人仲町 | 1,100万円 |
| 2024年第1四半期 | 上人仲町 | 2,200万円 |
| 2024年第1四半期 | 上人仲町 | 630万円 |
| 2024年第1四半期 | 上人仲町 | 970万円 |
| 2021年第2四半期 | 上人仲町 | 3,800万円 |
| 2020年第2四半期 | 上人仲町 | 2,000万円 |
| 2020年第1四半期 | 上人仲町 | 550万円 |
| 2019年第3四半期 | 上人仲町 | 700万円 |
| 2016年第2四半期 | 上人仲町 | 460万円 |
| 2015年第4四半期 | 上人仲町 | 1,100万円 |
| 2015年第1四半期 | 上人仲町 | 100万円 |
| 2015年第1四半期 | 上人仲町 | 370万円 |
| 2015年第1四半期 | 上人仲町 | 140万円 |
| 2014年第4四半期 | 上人仲町 | 1,100万円 |
| 2014年第4四半期 | 上人仲町 | 2,400万円 |
| 2013年第1四半期 | 上人仲町 | 1,000万円 |
| 2012年第4四半期 | 上人仲町 | 650万円 |
| 2012年第4四半期 | 上人仲町 | 250万円 |
| 2011年第3四半期 | 上人仲町 | 350万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 別府市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản