佐伯市米水津大字色利浦の不動産取引価格データ
取引件数
3件
平均取引価格
347万円
平均坪単価
─
前年比
─
Lịch sử giao dịch
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2015年第4四半期 | 米水津大字色利浦 | 90万円 |
| 2012年第4四半期 | 米水津大字色利浦 | 620万円 |
| 2012年第4四半期 | 米水津大字色利浦 | 330万円 |
Quận khác tại 佐伯市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
| 取引時期 | 地区名 | 取引価格 |
|---|---|---|
| 2015年第4四半期 | 米水津大字色利浦 | 90万円 |
| 2012年第4四半期 | 米水津大字色利浦 | 620万円 |
| 2012年第4四半期 | 米水津大字色利浦 | 330万円 |
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản