Dữ liệu giá bất động sản tại 中津市耶馬溪町大字山移
Số giao dịch
23giao dịch
Giá trung bình
107万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2020年第3四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 200万円 |
| 2020年第3四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 50万円 |
| 2017年第3四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 42万円 |
| 2017年第3四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 30万円 |
| 2016年第4四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 6万円 |
| 2016年第4四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 19万円 |
| 2016年第4四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 68万円 |
| 2016年第4四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 980万円 |
| 2013年第1四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 250万円 |
| 2013年第1四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 150万円 |
| 2013年第1四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 23万円 |
| 2013年第1四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 8万円 |
| 2013年第1四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 310万円 |
| 2013年第1四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 44万円 |
| 2012年第2四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 10万円 |
| 2009年第4四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 220万円 |
| 2008年第2四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 6万円 |
| 2008年第2四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 16万円 |
| 2008年第1四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 8万円 |
| 2008年第1四半期 | 耶馬溪町大字山移 | 5万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 中津市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản