Dữ liệu giá bất động sản tại 中津市山国町藤野木
Số giao dịch
4giao dịch
Giá trung bình
48万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第1四半期 | 山国町藤野木 | 10万円 |
| 2017年第2四半期 | 山国町藤野木 | 140万円 |
| 2007年第4四半期 | 山国町藤野木 | 23万円 |
| 2007年第2四半期 | 山国町藤野木 | 18万円 |
Quận khác tại 中津市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản