Dữ liệu giá bất động sản tại 平戸市野子町
Số giao dịch
17giao dịch
Giá trung bình
53万円
Giá TB/Tsubo
49,590yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第2四半期 | 野子町 | 68万円 |
| 2019年第4四半期 | 野子町 | 48万円 |
| 2017年第1四半期 | 野子町 | 14万円 |
| 2017年第1四半期 | 野子町 | 99万円 |
| 2017年第1四半期 | 野子町 | 14万円 |
| 2017年第1四半期 | 野子町 | 29万円 |
| 2017年第1四半期 | 野子町 | 3万円 |
| 2017年第1四半期 | 野子町 | 45万円 |
| 2017年第1四半期 | 野子町 | 12万円 |
| 2016年第3四半期 | 野子町 | 31万円 |
| 2016年第3四半期 | 野子町 | 86万円 |
| 2016年第3四半期 | 野子町 | 38万円 |
| 2016年第3四半期 | 野子町 | 57万円 |
| 2016年第3四半期 | 野子町 | 11万円 |
| 2011年第2四半期 | 野子町 | 310万円 |
| 2010年第4四半期 | 野子町 | 14万円 |
| 2010年第4四半期 | 野子町 | 18万円 |
Quận khác tại 平戸市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản