Dữ liệu giá bất động sản tại 平戸市木ヶ津町
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
82万円
Giá TB/Tsubo
35,374yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2014年第3四半期 | 木ヶ津町 | 70万円 |
| 2014年第3四半期 | 木ヶ津町 | 60万円 |
| 2014年第3四半期 | 木ヶ津町 | 420万円 |
| 2011年第4四半期 | 木ヶ津町 | 56万円 |
| 2010年第4四半期 | 木ヶ津町 | 9万円 |
| 2010年第4四半期 | 木ヶ津町 | 24万円 |
| 2009年第3四半期 | 木ヶ津町 | 180万円 |
| 2008年第1四半期 | 木ヶ津町 | 0万円 |
| 2008年第1四半期 | 木ヶ津町 | 9万円 |
| 2008年第1四半期 | 木ヶ津町 | 4万円 |
| 2007年第4四半期 | 木ヶ津町 | 73万円 |
Quận khác tại 平戸市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản