Dữ liệu giá bất động sản tại 平戸市上中津良町
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
43万円
Giá TB/Tsubo
11,902yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 上中津良町 | 27万円 |
| 2020年第4四半期 | 上中津良町 | 42万円 |
| 2020年第4四半期 | 上中津良町 | 18万円 |
| 2020年第3四半期 | 上中津良町 | 20万円 |
| 2016年第4四半期 | 上中津良町 | 20万円 |
| 2012年第3四半期 | 上中津良町 | 30万円 |
| 2012年第1四半期 | 上中津良町 | 75万円 |
| 2012年第1四半期 | 上中津良町 | 24万円 |
| 2011年第3四半期 | 上中津良町 | 130万円 |
Quận khác tại 平戸市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản