Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市長貫町
Số giao dịch
5giao dịch
Giá trung bình
322万円
Giá TB/Tsubo
221,502yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第1四半期 | 長貫町 | 300万円 |
| 2019年第4四半期 | 長貫町 | 360万円 |
| 2017年第1四半期 | 長貫町 | 300万円 |
| 2012年第2四半期 | 長貫町 | 490万円 |
| 2011年第1四半期 | 長貫町 | 160万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản