Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
長崎県
/
島原市
/
鎌田町
Trang chủ
/
...
/
島原市
/
鎌田町
島原市鎌田町の不動産取引価格データ
取引件数
3
件
平均取引価格
867万円
平均坪単価
180,729円
前年比
─
Xu hướng giá
270万
588万
905万
1,223万
1,540万
2008-Q4
2019-Q2
2022-Q1
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2022年第1四半期
鎌田町
300万円
198,360円/坪
165m²
─
─
─
2019年第2四半期
鎌田町
900万円
165,300円/坪
600m²
─
─
─
2008年第4四半期
鎌田町
1,400万円
178,524円/坪
820m²
─
─
─
Quận khác tại 島原市
有明町大三東
211件
有明町湯江
136件
上の原
55件
新湊
40件
城内
37件
萩原
30件
新山
25件
上新丁
24件
下折橋町
24件
緑町
23件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
Liên hệ
Công cụ đầu tư