Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市湖南町
Số giao dịch
5giao dịch
Giá trung bình
734万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 湖南町 | 550万円 |
| 2023年第3四半期 | 湖南町 | 900万円 |
| 2018年第4四半期 | 湖南町 | 1,000万円 |
| 2018年第3四半期 | 湖南町 | 600万円 |
| 2013年第4四半期 | 湖南町 | 620万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản