Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市油堀町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
283万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2023年第4四半期 | 油堀町 | 300万円 |
| 2017年第3四半期 | 油堀町 | 660万円 |
| 2017年第3四半期 | 油堀町 | 200万円 |
| 2016年第1四半期 | 油堀町 | 11万円 |
| 2014年第3四半期 | 油堀町 | 290万円 |
| 2014年第2四半期 | 油堀町 | 260万円 |
| 2014年第1四半期 | 油堀町 | 350万円 |
| 2010年第2四半期 | 油堀町 | 190万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản