Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市江里町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
414万円
Giá TB/Tsubo
75,929yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2018年第4四半期 | 江里町 | 15万円 |
| 2018年第2四半期 | 江里町 | 150万円 |
| 2017年第3四半期 | 江里町 | 25万円 |
| 2017年第3四半期 | 江里町 | 30万円 |
| 2017年第3四半期 | 江里町 | 2,000万円 |
| 2016年第3四半期 | 江里町 | 180万円 |
| 2016年第3四半期 | 江里町 | 25万円 |
| 2014年第2四半期 | 江里町 | 220万円 |
| 2012年第3四半期 | 江里町 | 350万円 |
| 2009年第1四半期 | 江里町 | 570万円 |
| 2008年第3四半期 | 江里町 | 200万円 |
| 2007年第4四半期 | 江里町 | 1,200万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản