Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市桜門町
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
1,623万円
Giá TB/Tsubo
255,931yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第3四半期 | 桜門町 | 70万円 |
| 2021年第4四半期 | 桜門町 | 1,500万円 |
| 2020年第3四半期 | 桜門町 | 1,500万円 |
| 2020年第3四半期 | 桜門町 | 3,100万円 |
| 2019年第4四半期 | 桜門町 | 2,400万円 |
| 2018年第3四半期 | 桜門町 | 3,000万円 |
| 2016年第2四半期 | 桜門町 | 400万円 |
| 2015年第3四半期 | 桜門町 | 2,600万円 |
| 2014年第3四半期 | 桜門町 | 800万円 |
| 2007年第3四半期 | 桜門町 | 860万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản