Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市本光寺町
Số giao dịch
13giao dịch
Giá trung bình
728万円
Giá TB/Tsubo
135,546yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 本光寺町 | 360万円 |
| 2025年第2四半期 | 本光寺町 | 360万円 |
| 2025年第2四半期 | 本光寺町 | 440万円 |
| 2022年第3四半期 | 本光寺町 | 2,300万円 |
| 2021年第2四半期 | 本光寺町 | 79万円 |
| 2021年第1四半期 | 本光寺町 | 500万円 |
| 2020年第4四半期 | 本光寺町 | 300万円 |
| 2020年第2四半期 | 本光寺町 | 2,400万円 |
| 2018年第3四半期 | 本光寺町 | 100万円 |
| 2017年第4四半期 | 本光寺町 | 500万円 |
| 2011年第4四半期 | 本光寺町 | 1,100万円 |
| 2011年第2四半期 | 本光寺町 | 550万円 |
| 2009年第4四半期 | 本光寺町 | 470万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản