Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市新馬場町
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
1,081万円
Giá TB/Tsubo
270,146yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 新馬場町 | 850万円 |
| 2022年第4四半期 | 新馬場町 | 800万円 |
| 2022年第4四半期 | 新馬場町 | 1,500万円 |
| 2019年第3四半期 | 新馬場町 | 1,200万円 |
| 2018年第3四半期 | 新馬場町 | 600万円 |
| 2018年第3四半期 | 新馬場町 | 200万円 |
| 2016年第4四半期 | 新馬場町 | 700万円 |
| 2012年第4四半期 | 新馬場町 | 1,500万円 |
| 2011年第4四半期 | 新馬場町 | 1,800万円 |
| 2011年第4四半期 | 新馬場町 | 1,000万円 |
| 2011年第4四半期 | 新馬場町 | 2,000万円 |
| 2011年第3四半期 | 新馬場町 | 2,000万円 |
| 2011年第2四半期 | 新馬場町 | 1,100万円 |
| 2009年第2四半期 | 新馬場町 | 520万円 |
| 2008年第1四半期 | 新馬場町 | 450万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản