Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市小山町
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
566万円
Giá TB/Tsubo
197,038yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 小山町 | 200万円 |
| 2025年第2四半期 | 小山町 | 1,200万円 |
| 2024年第4四半期 | 小山町 | 270万円 |
| 2023年第2四半期 | 小山町 | 530万円 |
| 2023年第2四半期 | 小山町 | 120万円 |
| 2023年第2四半期 | 小山町 | 600万円 |
| 2022年第2四半期 | 小山町 | 1,400万円 |
| 2020年第3四半期 | 小山町 | 120万円 |
| 2015年第3四半期 | 小山町 | 200万円 |
| 2013年第4四半期 | 小山町 | 150万円 |
| 2012年第3四半期 | 小山町 | 780万円 |
| 2011年第3四半期 | 小山町 | 1,100万円 |
| 2009年第1四半期 | 小山町 | 550万円 |
| 2007年第3四半期 | 小山町 | 700万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản