Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市宮の町
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
876万円
Giá TB/Tsubo
372,752yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 宮の町 | 3,000万円 |
| 2024年第4四半期 | 宮の町 | 300万円 |
| 2022年第4四半期 | 宮の町 | 200万円 |
| 2018年第2四半期 | 宮の町 | 50万円 |
| 2015年第3四半期 | 宮の町 | 280万円 |
| 2014年第1四半期 | 宮の町 | 750万円 |
| 2013年第4四半期 | 宮の町 | 300万円 |
| 2011年第4四半期 | 宮の町 | 1,300万円 |
| 2011年第4四半期 | 宮の町 | 1,700万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản