Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市城見町
Số giao dịch
13giao dịch
Giá trung bình
1,318万円
Giá TB/Tsubo
383,496yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第2四半期 | 城見町 | 650万円 |
| 2022年第2四半期 | 城見町 | 250万円 |
| 2019年第2四半期 | 城見町 | 5,000万円 |
| 2016年第3四半期 | 城見町 | 2,200万円 |
| 2016年第2四半期 | 城見町 | 1,600万円 |
| 2015年第4四半期 | 城見町 | 1,800万円 |
| 2014年第1四半期 | 城見町 | 750万円 |
| 2012年第3四半期 | 城見町 | 490万円 |
| 2011年第2四半期 | 城見町 | 1,400万円 |
| 2011年第1四半期 | 城見町 | 790万円 |
| 2011年第1四半期 | 城見町 | 510万円 |
| 2009年第1四半期 | 城見町 | 1,200万円 |
| 2008年第4四半期 | 城見町 | 500万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản