Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市南柏野町
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
638万円
Giá TB/Tsubo
285,539yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 南柏野町 | 160万円 |
| 2025年第2四半期 | 南柏野町 | 100万円 |
| 2022年第4四半期 | 南柏野町 | 900万円 |
| 2021年第4四半期 | 南柏野町 | 50万円 |
| 2021年第2四半期 | 南柏野町 | 71万円 |
| 2021年第2四半期 | 南柏野町 | 59万円 |
| 2021年第2四半期 | 南柏野町 | 990万円 |
| 2020年第2四半期 | 南柏野町 | 2,700万円 |
| 2014年第1四半期 | 南柏野町 | 700万円 |
| 2014年第1四半期 | 南柏野町 | 850万円 |
| 2012年第1四半期 | 南柏野町 | 440万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản