Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市北門町
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
1,734万円
Giá TB/Tsubo
195,633yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第1四半期 | 北門町 | 1,300万円 |
| 2021年第2四半期 | 北門町 | 1.0億円 |
| 2020年第3四半期 | 北門町 | 30万円 |
| 2018年第4四半期 | 北門町 | 4,500万円 |
| 2018年第2四半期 | 北門町 | 2,900万円 |
| 2017年第4四半期 | 北門町 | 5万円 |
| 2013年第4四半期 | 北門町 | 650万円 |
| 2013年第4四半期 | 北門町 | 590万円 |
| 2012年第3四半期 | 北門町 | 100万円 |
| 2011年第4四半期 | 北門町 | 1,300万円 |
| 2010年第2四半期 | 北門町 | 15万円 |
| 2010年第2四半期 | 北門町 | 85万円 |
| 2009年第2四半期 | 北門町 | 1,200万円 |
| 2008年第4四半期 | 北門町 | 1,600万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản