Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市亀の甲町
Số giao dịch
8giao dịch
Giá trung bình
581万円
Giá TB/Tsubo
199,682yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 亀の甲町 | 100万円 |
| 2024年第1四半期 | 亀の甲町 | 650万円 |
| 2022年第1四半期 | 亀の甲町 | 500万円 |
| 2018年第4四半期 | 亀の甲町 | 270万円 |
| 2017年第3四半期 | 亀の甲町 | 470万円 |
| 2016年第1四半期 | 亀の甲町 | 410万円 |
| 2014年第1四半期 | 亀の甲町 | 1,500万円 |
| 2012年第3四半期 | 亀の甲町 | 750万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản