Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市中野町
Số giao dịch
6giao dịch
Giá trung bình
283万円
Giá TB/Tsubo
57,303yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2021年第4四半期 | 中野町 | 200万円 |
| 2021年第4四半期 | 中野町 | 100万円 |
| 2018年第4四半期 | 中野町 | 1,200万円 |
| 2014年第2四半期 | 中野町 | 55万円 |
| 2011年第1四半期 | 中野町 | 110万円 |
| 2010年第4四半期 | 中野町 | 30万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản