Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市中組町
Số giao dịch
4giao dịch
Giá trung bình
898万円
Giá TB/Tsubo
272,745yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2016年第2四半期 | 中組町 | 620万円 |
| 2012年第2四半期 | 中組町 | 790万円 |
| 2011年第4四半期 | 中組町 | 980万円 |
| 2007年第1四半期 | 中組町 | 1,200万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản