Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市中堀町
Số giao dịch
12giao dịch
Giá trung bình
1,184万円
Giá TB/Tsubo
499,206yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2025年第2四半期 | 中堀町 | 330万円 |
| 2024年第4四半期 | 中堀町 | 350万円 |
| 2024年第1四半期 | 中堀町 | 350万円 |
| 2023年第4四半期 | 中堀町 | 740万円 |
| 2023年第3四半期 | 中堀町 | 310万円 |
| 2023年第3四半期 | 中堀町 | 500万円 |
| 2022年第4四半期 | 中堀町 | 1,400万円 |
| 2022年第3四半期 | 中堀町 | 300万円 |
| 2022年第2四半期 | 中堀町 | 530万円 |
| 2016年第2四半期 | 中堀町 | 700万円 |
| 2014年第1四半期 | 中堀町 | 2,500万円 |
| 2009年第2四半期 | 中堀町 | 6,200万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản