Dữ liệu giá bất động sản tại 島原市下川尻町
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
1,047万円
Giá TB/Tsubo
488,957yên
So với năm trước
-24.8%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 下川尻町 | 630万円 |
| 2024年第4四半期 | 下川尻町 | 310万円 |
| 2023年第4四半期 | 下川尻町 | 730万円 |
| 2023年第4四半期 | 下川尻町 | 520万円 |
| 2023年第2四半期 | 下川尻町 | 160万円 |
| 2022年第4四半期 | 下川尻町 | 210万円 |
| 2022年第3四半期 | 下川尻町 | 750万円 |
| 2022年第2四半期 | 下川尻町 | 700万円 |
| 2021年第1四半期 | 下川尻町 | 3,500万円 |
| 2019年第3四半期 | 下川尻町 | 650万円 |
| 2014年第2四半期 | 下川尻町 | 780万円 |
| 2010年第2四半期 | 下川尻町 | 560万円 |
| 2010年第2四半期 | 下川尻町 | 2,600万円 |
| 2010年第2四半期 | 下川尻町 | 1,100万円 |
| 2009年第4四半期 | 下川尻町 | 2,500万円 |
Quận khác tại 島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản