Dữ liệu giá bất động sản tại 大村市竹松町
Số giao dịch
37giao dịch
Giá trung bình
1,081万円
Giá TB/Tsubo
267,677yên
So với năm trước
-60.3%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第2四半期 | 竹松町 | 47万円 |
| 2022年第2四半期 | 竹松町 | 63万円 |
| 2022年第2四半期 | 竹松町 | 2,500万円 |
| 2022年第1四半期 | 竹松町 | 500万円 |
| 2021年第4四半期 | 竹松町 | 110万円 |
| 2021年第2四半期 | 竹松町 | 4,100万円 |
| 2021年第2四半期 | 竹松町 | 2,200万円 |
| 2021年第2四半期 | 竹松町 | 2,100万円 |
| 2021年第2四半期 | 竹松町 | 370万円 |
| 2020年第4四半期 | 竹松町 | 1,400万円 |
| 2020年第2四半期 | 竹松町 | 570万円 |
| 2020年第2四半期 | 竹松町 | 150万円 |
| 2018年第4四半期 | 竹松町 | 770万円 |
| 2017年第4四半期 | 竹松町 | 260万円 |
| 2017年第1四半期 | 竹松町 | 15万円 |
| 2016年第4四半期 | 竹松町 | 1,800万円 |
| 2016年第4四半期 | 竹松町 | 620万円 |
| 2016年第3四半期 | 竹松町 | 720万円 |
| 2016年第3四半期 | 竹松町 | 1,200万円 |
| 2016年第1四半期 | 竹松町 | 600万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 大村市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản