Dữ liệu giá bất động sản tại 大村市溝陸町
Số giao dịch
26giao dịch
Giá trung bình
1,798万円
Giá TB/Tsubo
247,124yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 溝陸町 | 1,300万円 |
| 2022年第4四半期 | 溝陸町 | 2,200万円 |
| 2022年第2四半期 | 溝陸町 | 600万円 |
| 2022年第2四半期 | 溝陸町 | 1.4億円 |
| 2021年第2四半期 | 溝陸町 | 100万円 |
| 2020年第4四半期 | 溝陸町 | 1,100万円 |
| 2020年第4四半期 | 溝陸町 | 600万円 |
| 2018年第4四半期 | 溝陸町 | 680万円 |
| 2018年第2四半期 | 溝陸町 | 600万円 |
| 2018年第2四半期 | 溝陸町 | 330万円 |
| 2017年第1四半期 | 溝陸町 | 2,000万円 |
| 2016年第3四半期 | 溝陸町 | 1,000万円 |
| 2016年第2四半期 | 溝陸町 | 600万円 |
| 2016年第2四半期 | 溝陸町 | 2,000万円 |
| 2014年第3四半期 | 溝陸町 | 2,800万円 |
| 2014年第2四半期 | 溝陸町 | 1,300万円 |
| 2014年第1四半期 | 溝陸町 | 1,500万円 |
| 2013年第4四半期 | 溝陸町 | 1,700万円 |
| 2013年第4四半期 | 溝陸町 | 1,700万円 |
| 2012年第4四半期 | 溝陸町 | 1,400万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 大村市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản