Dữ liệu giá bất động sản tại 大村市水計町
Số giao dịch
19giao dịch
Giá trung bình
815万円
Giá TB/Tsubo
137,956yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 水計町 | 500万円 |
| 2022年第2四半期 | 水計町 | 700万円 |
| 2022年第2四半期 | 水計町 | 350万円 |
| 2022年第2四半期 | 水計町 | 540万円 |
| 2020年第4四半期 | 水計町 | 1,800万円 |
| 2020年第4四半期 | 水計町 | 200万円 |
| 2020年第2四半期 | 水計町 | 1,700万円 |
| 2018年第4四半期 | 水計町 | 450万円 |
| 2016年第4四半期 | 水計町 | 1,100万円 |
| 2016年第4四半期 | 水計町 | 160万円 |
| 2013年第4四半期 | 水計町 | 190万円 |
| 2011年第4四半期 | 水計町 | 1,500万円 |
| 2011年第4四半期 | 水計町 | 2,000万円 |
| 2011年第3四半期 | 水計町 | 750万円 |
| 2010年第4四半期 | 水計町 | 170万円 |
| 2009年第4四半期 | 水計町 | 930万円 |
| 2008年第3四半期 | 水計町 | 100万円 |
| 2007年第4四半期 | 水計町 | 350万円 |
| 2007年第3四半期 | 水計町 | 2,000万円 |
Quận khác tại 大村市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản