Dữ liệu giá bất động sản tại 大村市水田町
Số giao dịch
17giao dịch
Giá trung bình
1,024万円
Giá TB/Tsubo
296,637yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 水田町 | 320万円 |
| 2022年第2四半期 | 水田町 | 2,200万円 |
| 2022年第1四半期 | 水田町 | 230万円 |
| 2021年第2四半期 | 水田町 | 700万円 |
| 2019年第4四半期 | 水田町 | 3,800万円 |
| 2019年第4四半期 | 水田町 | 1,400万円 |
| 2019年第2四半期 | 水田町 | 520万円 |
| 2018年第4四半期 | 水田町 | 360万円 |
| 2018年第2四半期 | 水田町 | 1,600万円 |
| 2015年第4四半期 | 水田町 | 260万円 |
| 2015年第4四半期 | 水田町 | 250万円 |
| 2015年第3四半期 | 水田町 | 300万円 |
| 2013年第4四半期 | 水田町 | 1,200万円 |
| 2012年第4四半期 | 水田町 | 1,900万円 |
| 2012年第4四半期 | 水田町 | 940万円 |
| 2012年第3四半期 | 水田町 | 630万円 |
| 2012年第2四半期 | 水田町 | 800万円 |
Quận khác tại 大村市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản