Dữ liệu giá bất động sản tại 大村市東野岳町
Số giao dịch
14giao dịch
Giá trung bình
154万円
Giá TB/Tsubo
82,237yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 東野岳町 | 50万円 |
| 2024年第4四半期 | 東野岳町 | 50万円 |
| 2023年第2四半期 | 東野岳町 | 8万円 |
| 2022年第1四半期 | 東野岳町 | 200万円 |
| 2018年第4四半期 | 東野岳町 | 700万円 |
| 2016年第3四半期 | 東野岳町 | 50万円 |
| 2016年第3四半期 | 東野岳町 | 160万円 |
| 2016年第3四半期 | 東野岳町 | 130万円 |
| 2015年第3四半期 | 東野岳町 | 250万円 |
| 2014年第3四半期 | 東野岳町 | 200万円 |
| 2014年第3四半期 | 東野岳町 | 100万円 |
| 2014年第3四半期 | 東野岳町 | 100万円 |
| 2011年第4四半期 | 東野岳町 | 130万円 |
| 2011年第4四半期 | 東野岳町 | 25万円 |
Quận khác tại 大村市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản