Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Logo Shueki JP

Dữ liệu giá bất động sản tại 大村市乾馬場町

Số giao dịch
16giao dịch
Giá trung bình
1,359万円
Giá TB/Tsubo
357,048yên
So với năm trước

Xu hướng giá

540万1,285万2,030万2,775万3,520万2008-Q32009-Q42010-Q42012-Q32013-Q42014-Q12014-Q22014-Q32015-Q42016-Q22017-Q12021-Q22022-Q1

Lịch sử giao dịch

area.tableTransactionPeriodarea.tableDistrictNamearea.tableTransactionPrice
2022年第1四半期乾馬場町3,000万円
2021年第2四半期乾馬場町2,600万円
2017年第1四半期乾馬場町750万円
2016年第2四半期乾馬場町980万円
2015年第4四半期乾馬場町800万円
2014年第3四半期乾馬場町3,200万円
2014年第2四半期乾馬場町1,100万円
2014年第1四半期乾馬場町800万円
2013年第4四半期乾馬場町260万円
2013年第4四半期乾馬場町1,600万円
2013年第4四半期乾馬場町900万円
2013年第4四半期乾馬場町510万円
2012年第3四半期乾馬場町2,900万円
2010年第4四半期乾馬場町1,000万円
2009年第4四半期乾馬場町600万円
2008年第3四半期乾馬場町740万円

Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản

Liên hệCông cụ đầu tư