Dữ liệu giá bất động sản tại 大村市中岳町
Số giao dịch
13giao dịch
Giá trung bình
207万円
Giá TB/Tsubo
115,710yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 中岳町 | 93万円 |
| 2023年第2四半期 | 中岳町 | 160万円 |
| 2023年第2四半期 | 中岳町 | 1,000万円 |
| 2022年第3四半期 | 中岳町 | 29万円 |
| 2022年第3四半期 | 中岳町 | 25万円 |
| 2022年第3四半期 | 中岳町 | 20万円 |
| 2020年第3四半期 | 中岳町 | 30万円 |
| 2012年第2四半期 | 中岳町 | 230万円 |
| 2012年第1四半期 | 中岳町 | 170万円 |
| 2011年第4四半期 | 中岳町 | 47万円 |
| 2011年第4四半期 | 中岳町 | 110万円 |
| 2011年第2四半期 | 中岳町 | 510万円 |
| 2010年第4四半期 | 中岳町 | 270万円 |
Quận khác tại 大村市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản