Dữ liệu giá bất động sản tại 大村市上諏訪町
Số giao dịch
73giao dịch
Giá trung bình
1,269万円
Giá TB/Tsubo
263,174yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 上諏訪町 | 2,400万円 |
| 2024年第4四半期 | 上諏訪町 | 550万円 |
| 2023年第2四半期 | 上諏訪町 | 990万円 |
| 2022年第4四半期 | 上諏訪町 | 2,900万円 |
| 2022年第4四半期 | 上諏訪町 | 1,600万円 |
| 2022年第2四半期 | 上諏訪町 | 300万円 |
| 2022年第2四半期 | 上諏訪町 | 230万円 |
| 2022年第1四半期 | 上諏訪町 | 550万円 |
| 2021年第2四半期 | 上諏訪町 | 1,200万円 |
| 2021年第2四半期 | 上諏訪町 | 880万円 |
| 2021年第2四半期 | 上諏訪町 | 900万円 |
| 2020年第4四半期 | 上諏訪町 | 500万円 |
| 2020年第4四半期 | 上諏訪町 | 600万円 |
| 2020年第3四半期 | 上諏訪町 | 100万円 |
| 2020年第3四半期 | 上諏訪町 | 2,400万円 |
| 2020年第3四半期 | 上諏訪町 | 1,400万円 |
| 2020年第3四半期 | 上諏訪町 | 4,300万円 |
| 2020年第3四半期 | 上諏訪町 | 4,500万円 |
| 2019年第4四半期 | 上諏訪町 | 840万円 |
| 2019年第4四半期 | 上諏訪町 | 1,000万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 大村市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản