Dữ liệu giá bất động sản tại 南島原市布津町
Số giao dịch
72giao dịch
Giá trung bình
200万円
Giá TB/Tsubo
84,531yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第1四半期 | 布津町 | 120万円 |
| 2023年第2四半期 | 布津町 | 16万円 |
| 2023年第2四半期 | 布津町 | 150万円 |
| 2023年第2四半期 | 布津町 | 150万円 |
| 2023年第2四半期 | 布津町 | 10万円 |
| 2023年第2四半期 | 布津町 | 31万円 |
| 2021年第2四半期 | 布津町 | 800万円 |
| 2021年第2四半期 | 布津町 | 38万円 |
| 2020年第4四半期 | 布津町 | 300万円 |
| 2020年第4四半期 | 布津町 | 50万円 |
| 2020年第4四半期 | 布津町 | 450万円 |
| 2020年第3四半期 | 布津町 | 50万円 |
| 2019年第2四半期 | 布津町 | 500万円 |
| 2018年第4四半期 | 布津町 | 30万円 |
| 2018年第4四半期 | 布津町 | 3,400万円 |
| 2018年第4四半期 | 布津町 | 30万円 |
| 2018年第4四半期 | 布津町 | 40万円 |
| 2017年第1四半期 | 布津町 | 14万円 |
| 2017年第1四半期 | 布津町 | 20万円 |
| 2017年第1四半期 | 布津町 | 48万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 南島原市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản