Dữ liệu giá bất động sản tại 五島市新港町
Số giao dịch
9giao dịch
Giá trung bình
233万円
Giá TB/Tsubo
96,701yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2021年第2四半期 | 新港町 | 100万円 |
| 2020年第3四半期 | 新港町 | 140万円 |
| 2020年第3四半期 | 新港町 | 90万円 |
| 2017年第1四半期 | 新港町 | 110万円 |
| 2014年第3四半期 | 新港町 | 150万円 |
| 2014年第3四半期 | 新港町 | 400万円 |
| 2012年第3四半期 | 新港町 | 60万円 |
| 2012年第3四半期 | 新港町 | 150万円 |
| 2010年第4四半期 | 新港町 | 900万円 |
Quận khác tại 五島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản