Dữ liệu giá bất động sản tại 五島市富江町長峰
Số giao dịch
26giao dịch
Giá trung bình
23万円
Giá TB/Tsubo
─
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2012年第2四半期 | 富江町長峰 | 32万円 |
| 2012年第2四半期 | 富江町長峰 | 13万円 |
| 2010年第4四半期 | 富江町長峰 | 2万円 |
| 2010年第4四半期 | 富江町長峰 | 25万円 |
| 2010年第4四半期 | 富江町長峰 | 4万円 |
| 2010年第4四半期 | 富江町長峰 | 35万円 |
| 2010年第4四半期 | 富江町長峰 | 20万円 |
| 2010年第4四半期 | 富江町長峰 | 5万円 |
| 2010年第2四半期 | 富江町長峰 | 11万円 |
| 2010年第2四半期 | 富江町長峰 | 8万円 |
| 2010年第2四半期 | 富江町長峰 | 2万円 |
| 2009年第3四半期 | 富江町長峰 | 35万円 |
| 2009年第3四半期 | 富江町長峰 | 31万円 |
| 2009年第3四半期 | 富江町長峰 | 25万円 |
| 2009年第3四半期 | 富江町長峰 | 7万円 |
| 2009年第3四半期 | 富江町長峰 | 7万円 |
| 2009年第3四半期 | 富江町長峰 | 25万円 |
| 2009年第3四半期 | 富江町長峰 | 58万円 |
| 2009年第2四半期 | 富江町長峰 | 4万円 |
| 2009年第2四半期 | 富江町長峰 | 120万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 五島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản