Dữ liệu giá bất động sản tại 五島市富江町職人
Số giao dịch
10giao dịch
Giá trung bình
60万円
Giá TB/Tsubo
17,852yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第2四半期 | 富江町職人 | 100万円 |
| 2015年第4四半期 | 富江町職人 | 5万円 |
| 2015年第4四半期 | 富江町職人 | 50万円 |
| 2015年第3四半期 | 富江町職人 | 50万円 |
| 2015年第3四半期 | 富江町職人 | 0万円 |
| 2014年第3四半期 | 富江町職人 | 15万円 |
| 2014年第3四半期 | 富江町職人 | 23万円 |
| 2014年第3四半期 | 富江町職人 | 56万円 |
| 2014年第1四半期 | 富江町職人 | 300万円 |
| 2013年第4四半期 | 富江町職人 | 2万円 |
Quận khác tại 五島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản