Dữ liệu giá bất động sản tại 五島市富江町狩立
Số giao dịch
13giao dịch
Giá trung bình
192万円
Giá TB/Tsubo
93,669yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第3四半期 | 富江町狩立 | 10万円 |
| 2020年第4四半期 | 富江町狩立 | 480万円 |
| 2019年第2四半期 | 富江町狩立 | 750万円 |
| 2015年第3四半期 | 富江町狩立 | 130万円 |
| 2014年第1四半期 | 富江町狩立 | 11万円 |
| 2011年第4四半期 | 富江町狩立 | 60万円 |
| 2010年第2四半期 | 富江町狩立 | 350万円 |
| 2009年第1四半期 | 富江町狩立 | 75万円 |
| 2009年第1四半期 | 富江町狩立 | 160万円 |
| 2009年第1四半期 | 富江町狩立 | 180万円 |
| 2009年第1四半期 | 富江町狩立 | 79万円 |
| 2008年第4四半期 | 富江町狩立 | 10万円 |
| 2007年第3四半期 | 富江町狩立 | 200万円 |
Quận khác tại 五島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản