Dữ liệu giá bất động sản tại 五島市奥浦町
Số giao dịch
11giao dịch
Giá trung bình
206万円
Giá TB/Tsubo
104,691yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2021年第2四半期 | 奥浦町 | 20万円 |
| 2017年第4四半期 | 奥浦町 | 24万円 |
| 2017年第1四半期 | 奥浦町 | 100万円 |
| 2011年第3四半期 | 奥浦町 | 1,200万円 |
| 2011年第2四半期 | 奥浦町 | 18万円 |
| 2011年第1四半期 | 奥浦町 | 10万円 |
| 2011年第1四半期 | 奥浦町 | 220万円 |
| 2010年第4四半期 | 奥浦町 | 110万円 |
| 2010年第2四半期 | 奥浦町 | 41万円 |
| 2010年第2四半期 | 奥浦町 | 110万円 |
| 2009年第3四半期 | 奥浦町 | 410万円 |
Quận khác tại 五島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản