Dữ liệu giá bất động sản tại 五島市奈留町浦
Số giao dịch
18giao dịch
Giá trung bình
58万円
Giá TB/Tsubo
79,235yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2022年第3四半期 | 奈留町浦 | 40万円 |
| 2018年第4四半期 | 奈留町浦 | 240万円 |
| 2017年第1四半期 | 奈留町浦 | 37万円 |
| 2017年第1四半期 | 奈留町浦 | 17万円 |
| 2017年第1四半期 | 奈留町浦 | 7万円 |
| 2017年第1四半期 | 奈留町浦 | 6万円 |
| 2017年第1四半期 | 奈留町浦 | 78万円 |
| 2017年第1四半期 | 奈留町浦 | 91万円 |
| 2016年第3四半期 | 奈留町浦 | 17万円 |
| 2016年第3四半期 | 奈留町浦 | 33万円 |
| 2016年第3四半期 | 奈留町浦 | 10万円 |
| 2016年第2四半期 | 奈留町浦 | 65万円 |
| 2015年第4四半期 | 奈留町浦 | 11万円 |
| 2015年第4四半期 | 奈留町浦 | 5万円 |
| 2015年第4四半期 | 奈留町浦 | 14万円 |
| 2012年第3四半期 | 奈留町浦 | 55万円 |
| 2012年第1四半期 | 奈留町浦 | 150万円 |
| 2011年第4四半期 | 奈留町浦 | 170万円 |
Quận khác tại 五島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản