Dữ liệu giá bất động sản tại 五島市下大津町
Số giao dịch
15giao dịch
Giá trung bình
429万円
Giá TB/Tsubo
98,463yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 下大津町 | 230万円 |
| 2024年第4四半期 | 下大津町 | 750万円 |
| 2023年第2四半期 | 下大津町 | 730万円 |
| 2020年第3四半期 | 下大津町 | 580万円 |
| 2019年第4四半期 | 下大津町 | 200万円 |
| 2017年第4四半期 | 下大津町 | 200万円 |
| 2016年第4四半期 | 下大津町 | 70万円 |
| 2016年第2四半期 | 下大津町 | 160万円 |
| 2015年第4四半期 | 下大津町 | 33万円 |
| 2014年第2四半期 | 下大津町 | 170万円 |
| 2014年第2四半期 | 下大津町 | 600万円 |
| 2014年第1四半期 | 下大津町 | 460万円 |
| 2014年第1四半期 | 下大津町 | 300万円 |
| 2011年第3四半期 | 下大津町 | 350万円 |
| 2008年第1四半期 | 下大津町 | 1,600万円 |
Quận khác tại 五島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản