Dữ liệu giá bất động sản tại 五島市三井楽町濱ノ畔
Số giao dịch
24giao dịch
Giá trung bình
91万円
Giá TB/Tsubo
34,171yên
So với năm trước
─
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| Thời kỳ | Tên quận | Giá giao dịch |
|---|---|---|
| 2024年第4四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 29万円 |
| 2023年第2四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 30万円 |
| 2023年第2四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 140万円 |
| 2020年第4四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 80万円 |
| 2017年第4四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 110万円 |
| 2015年第4四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 300万円 |
| 2015年第4四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 7万円 |
| 2015年第3四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 30万円 |
| 2015年第3四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 100万円 |
| 2015年第3四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 85万円 |
| 2015年第3四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 50万円 |
| 2015年第3四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 100万円 |
| 2014年第3四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 41万円 |
| 2014年第3四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 46万円 |
| 2014年第3四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 63万円 |
| 2014年第3四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 81万円 |
| 2013年第4四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 58万円 |
| 2013年第4四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 160万円 |
| 2012年第1四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 79万円 |
| 2011年第4四半期 | 三井楽町濱ノ畔 | 200万円 |
Hiển thị 1–20 trong 24
Quận khác tại 五島市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản