Chuyển đến nội dung chính
Chuyển đến nội dung chính
Tìm kiếm bất động sản tiềm năng với đánh giá AI
Tìm tài sản sinh lời
Phân tích khu vực
VI
Đăng nhập
Đăng ký (Miễn phí)
Trang chủ
/
Dữ liệu giá giao dịch
/
長野県
/
長野市
/
大字桜
Trang chủ
/
...
/
長野市
/
大字桜
長野市大字桜の不動産取引価格データ
取引件数
3
件
平均取引価格
127万円
平均坪単価
─
前年比
─
Xu hướng giá
29万
77万
124万
172万
220万
2007-Q2
2012-Q4
2020-Q1
Lịch sử giao dịch
取引時期
地区名
取引価格
坪単価
面積
用途
構造
築年
2020年第1四半期
大字桜
200万円
─
860m²
─
─
─
2012年第4四半期
大字桜
32万円
─
105m²
住宅
木造
─
2007年第2四半期
大字桜
150万円
─
3,000m²
─
─
─
Quận khác tại 長野市
川中島町
955件
三輪
616件
松代町
577件
吉田
542件
大字高田
495件
青木島町
422件
大字鶴賀
394件
篠ノ井布施高田
359件
大字稲葉
331件
上松
296件
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản
Trang chủ
Tìm tài sản
Công cụ
Yêu thích
お問い合わせ
投資ツール