Dữ liệu giá bất động sản tại 岡谷市南宮
Số giao dịch
39giao dịch
Giá trung bình
3,836万円
Giá TB/Tsubo
449,517yên
So với năm trước
+1328.6%
Xu hướng giá
Lịch sử giao dịch
| area.tableTransactionPeriod | area.tableDistrictName | area.tableTransactionPrice |
|---|---|---|
| 2024年第2四半期 | 南宮 | 5,000万円 |
| 2023年第2四半期 | 南宮 | 350万円 |
| 2022年第4四半期 | 南宮 | 1,000万円 |
| 2022年第1四半期 | 南宮 | 1,100万円 |
| 2021年第4四半期 | 南宮 | 920万円 |
| 2021年第3四半期 | 南宮 | 4,600万円 |
| 2021年第3四半期 | 南宮 | 1,100万円 |
| 2021年第1四半期 | 南宮 | 1,100万円 |
| 2020年第3四半期 | 南宮 | 700万円 |
| 2018年第3四半期 | 南宮 | 770万円 |
| 2018年第2四半期 | 南宮 | 900万円 |
| 2017年第4四半期 | 南宮 | 750万円 |
| 2017年第3四半期 | 南宮 | 850万円 |
| 2017年第2四半期 | 南宮 | 450万円 |
| 2016年第4四半期 | 南宮 | 1,700万円 |
| 2016年第2四半期 | 南宮 | 1,200万円 |
| 2015年第3四半期 | 南宮 | 450万円 |
| 2015年第2四半期 | 南宮 | 3.0億円 |
| 2014年第3四半期 | 南宮 | 1.7億円 |
| 2013年第4四半期 | 南宮 | 100万円 |
area.tableShowingRange
Quận khác tại 岡谷市
Nguồn: Bộ Đất đai - Thư viện thông tin bất động sản